Đối với tài liệu công bố thông tin từ năm tài chính kết thúc vào tháng 2 năm 2024 (cả năm) trở điCông bố kết quả tài chính
Bạn có thể chọn năm bạn muốn xem từ danh sách thả xuống
| Thời gian trung cấp |
|---|
| Cả năm | |
|---|---|
| Thời gian trung cấp |
| Ngày 1 tháng 3 năm 2022 |
|---|
| Cả năm | |
|---|---|
| Thời gian trung cấp |
| Ngày 14 tháng 10 năm 2021 |
|---|
| Cả năm | |
|---|---|
| quý 2 | |
| Quý I |
| 14/01/2021 | |
|---|---|
| Ngày 13 tháng 1 năm 2021 | |
| Ngày 23 tháng 10 năm 2020 | |
| Ngày 7 tháng 10 năm 2020 | |
| Ngày 2 tháng 10 năm 2020 |
keonhacai keo nha cai đính chính keonhacai keo nha cai bất thường (201 KB) |
| 24/09/2020 |
keonhacai keo nha cai đính chính keonhacai keo nha cai bất thường (172 KB) |
| Ngày 10 tháng 9 năm 2020 | |
| 27/08/2020 |
keonhacai keo nha cai đính chính keonhacai keo nha cai bất thường (133 KB) |
| 25/08/2020 | |
| Ngày 9 tháng 7 năm 2020 | |
| Ngày 29 tháng 5 năm 2020 | |
| Ngày 13 tháng 4 năm 2020 |
| Cả năm | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| 29/05/2019 | |
|---|---|
| Ngày 10 tháng 4 năm 2019 | |
| Ngày 10 tháng 4 năm 2019 |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| 27/02/2019 | |
|---|---|
| Ngày 6 tháng 2 năm 2019 | |
| 15/01/2019 | |
| 20/12/2018 | |
| Ngày 7 tháng 11 năm 2018 | |
| Ngày 11 tháng 10 năm 2018 | |
| 17 tháng 8 năm 2018 | |
| 17/07/2018 | |
| 29/05/2018 | |
| 29/05/2018 |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| quý 2 | |
| Quý I | |
| Quý I |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 4 | |
| quý 3 |
| quý 2 | |
|---|---|
| Quý 1 |
| Quý I |
|---|
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| Quý I |
|---|
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 3 | |
| quý 2 | |
| Quý I |
Không có thông tin để đăng
| quý 4 |
|---|
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Không có thông tin để đăng
| quý 4 |
|---|
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Không có thông tin để đăng
| quý 4 |
|---|
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Do sáp nhập vào tháng 9 năm 2004 nên nguồn nguyên liệu bị trộn lẫn
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Các số trước tháng 2 năm 2004 là tài liệu của công ty mẹ "C&S Co, Ltd" trước khi sáp nhập
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 | |
|---|---|
| quý 2 |
Các số trước tháng 2 năm 2004 là tài liệu của công ty mẹ "C&S Co, Ltd" trước khi sáp nhập
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
Không có thông tin để đăng
| quý 4 |
|---|
Các số trước tháng 2 năm 2004 là tài liệu của công ty mẹ "C&S Co, Ltd" trước khi sáp nhập