du doan keo nha cai

du doan keo nha cai theo tỉnh (Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)

du doan keo nha cai tại Nhật Bản

  • Hokkaido

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Hokkaido 255
    Tổng số Hokkaido 255

    Tohoku

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Aomori 180
    Iwate 187
    Miyagi 323
    Akita 120
    Yamagata 123
    Fukushima 176
    Tổng số Tohoku 1,109

    Kanto

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Ibaraki 327
    Tochigi 220
    Gunma 113
    Saitama 772
    Chiba 650
    Tokyo 2,437
    Kanagawa 1,009
    Tổng số Kanto 5,528

    Koshinetsu

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Yamanashi 82
    Nagano 263
    Niigata 164
    Tổng Koshinetsu 509

    Hokuriku

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Toyama 150
    Ishikawa 246
    Fukui 150
    Tổng số Hokuriku 546

    Tokai

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Gifu 342
    Shizuka 505
    Aichi 1,622
    Mie 398
    Tổng số Tokai 2,867
  • Kansai

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Shiga 156
    Kyoto 331
    Osaka 1,361
    Hyogo 517
    Nara 148
    Wakayama 106
    Tổng số Kansai 2,619

    Chugoku

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Tottori 67
    Shimane 62
    Được rồi 229
    Hiroshima 249
    Yamaguchi 92
    Tổng số Chugoku 699

    Shikoku

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Tokushima 78
    Kagawa 116
    Ehime 208
    Kochi 99
    Tổng số Shikoku 501

    Kyushu・Okinawa

    Tỉnh
    du doan keo nha cai
    Fukuoka 549
    Saga 77
    Nagasaki 153
    Kumamoto 194
    Oita 117
    Miyazaki 134
    Kagoshima 254
    Okinawa 338
    Kyushu・Tổng số Okinawa 1,816
du doan keo nha cai tại Nhật Bản (tổng cộng) 16,449
du doan keo nha cai ở nước ngoài (tổng cộng) 9,048
TỔNG 25,497

du doan keo nha cai tại Nhật Bản (Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)

Công ty
du doan keo nha cai
FamilyMart (không hợp nhất) 15,517
388
338
BÁN LẺ JR KYUSHU 206

Đầu trang